Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sưu tầm mẫu thực vật" (1)
sưu tầm mẫu thực vật

Tiếng Anh
Danh từplant collection
Tôi sưu tầm mẫu thực vật ở rừng.
I collect plant specimens in the forest.
Từ liên quan "sưu tầm mẫu thực vật" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sưu tầm mẫu thực vật" (1)
Tôi sưu tầm mẫu thực vật ở rừng.
I collect plant specimens in the forest.
